bó đuốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng thắp sáng, gồm nhiều thanh củi hoặc vật liệu dễ cháy được bó chặt lại với nhau, thường tẩm nhựa hoặc dầu để dễ bắt lửa và cháy lâu hơn: "bó đuốc" là một loại đuốc có kích thước lớn hoặc được tạo thành từ nhiều phần ghép lại, tạo ra ngọn lửa to và sáng, thường dùng trong các nghi lễ, diễu hành hoặc để chiếu sáng ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn người cầm bó đuốc đi rước trong đêm lễ hội. (Nhiều người cùng cầm những bó đuốc lớn để di chuyển trong một đám rước vào ban đêm.)
- Ngọn bó đuốc cháy sáng rực cả một góc sân. (Ngọn lửa từ bó đuốc chiếu sáng mạnh một khu vực rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bó đuốc rực sáng": hình ảnh ẩn dụ về nguồn sáng mạnh mẽ, về sự dẫn dắt hoặc hy vọng.
- Ước mơ của anh ấy như một bó đuốc rực sáng giữa đêm đen. (Ước mơ của anh ta mang lại niềm tin và phương hướng rõ ràng trong hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Đuốc (danh từ): vật dùng để thắp sáng, thường chỉ một thanh, cây.
- Anh ta cầm ngọn đuốc dẫn đường. (Anh ta dùng một cây đuốc để soi sáng lối đi.)
- Ngọn đuốc (danh từ): thường dùng để chỉ một cây đuốc đang cháy, hoặc dùng trong ẩn dụ.
- Ngọn đuốc trí tuệ. (Biểu tượng cho tri thức được truyền lại.)
Từ đồng nghĩa
- Đuốc hoa: loại đuốc nhỏ, thường dùng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- Ngọn lửa: có thể dùng trong ẩn dụ tương tự, nhưng không chỉ riêng vật dụng cầm tay.
Thành ngữ liên quan
- Rước đuốc / Cầm đuốc: tham gia vào một hoạt động mang tính biểu tượng, hoặc tiếp nối một sự nghiệp, tư tưởng.
- Thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục cầm ngọn đuốc cách mạng của cha anh. (Thế hệ trẻ kế thừa và phát huy lý tưởng của thế hệ đi trước.)